john dos passos

john dos passos

A man reads a novel by John Dos Passos in a quiet library.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - John Dos Passos: Tên của một nhà văn người Mỹ, nổi tiếng với những tác phẩm tiểu thuyết mô tả cuộc sốngHoa Kỳ (1896-1970). Ông được biết đến qua phong cách viết độc đáo, kết hợp nhiều thể loại góc nhìn khác nhau trong các tác phẩm của mình.

dụ sử dụng
  • (John Dos Passos được coi một trong những tiểu thuyết gia quan trọng nhất của Hoa Kỳ trong thế kỷ 20.)
  • (Các tác phẩm của John Dos Passos thường khám phá các chủ đề về thay đổi xã hội biến động chính trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the John Dos Passos style": phong cách viết của John Dos Passos, thường được đặc trưng bởi việc sử dụng các kỹ thuật như "montage" (ghép mảnh) "camera eye" (con mắt máy quay) để tạo ra một bức tranh toàn cảnh về xã hội.
    • Many modern writers have been influenced by the John Dos Passos style. (Nhiều nhà văn hiện đại đã chịu ảnh hưởng từ phong cách của John Dos Passos.)
Biến thể từ gần giống
  • Dos Passos (danh từ riêng): Tên viết tắt hoặc dạng rút gọn của John Dos Passos, thường được dùng trong các ngữ cảnh học thuật hoặc phê bình văn học.
    • Dos Passos' novel "The 42nd Parallel" is a masterpiece of modern literature. (Cuốn tiểu thuyết "Vĩ tuyến 42" của Dos Passos một kiệt tác của văn học hiện đại.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà văn Mỹ: Có thể dùng để chỉ John Dos Passos khi nhấn mạnh quốc tịch nghề nghiệp của ông.
  • Tiểu thuyết gia hiện thực: Mô tả phong cách viết của ông, tập trung vào việc tái hiện cuộc sống một cách chân thực.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "John Dos Passos" đây tên riêng.
Thành ngữ liên quan
  • "the Dos Passos treatment": cách tiếp cận hoặc phong cách viết đặc trưng của John Dos Passos, thường được dùng để chỉ việc sử dụng nhiều góc nhìn kỹ thuật phức tạp trong văn học.
    • The novel uses the Dos Passos treatment to show different sides of the war. (Cuốn tiểu thuyết sử dụng cách tiếp cận của Dos Passos để thể hiện nhiều khía cạnh khác nhau của cuộc chiến.)